Tiếng Anh · Bài viết

Mẫu Câu Đàm Phán Giá & Điều Khoản

Làm xưởng cơ khí, tôi đàm phán giá và điều khoản với khách lẫn nhà cung cấp thường xuyên. Đây là các câu tôi dùng để giữ khách mà không tự hạ giá đến mức lỗ.

Đàm phán không phải là tranh cãi — là tìm mức giá hai bên cùng sống được. Tôi gom 42 câu theo các phần: đưa giá, mặc cả, điều kiện thanh toán, giao hàng, và chốt hợp đồng.

01 — 09

Đưa Giá & Giải Thích

Our best price is [amount].Giá tốt nhất của chúng tôi là [số tiền].
This price reflects the material cost.Giá này phản ánh chi phí nguyên liệu.
We've already included a margin.Chúng tôi đã tính sẵn biên lợi nhuận.
The price covers machining and finish.Giá đã bao gồm gia công và hoàn thiện.
For this volume, we can offer [price].Với số lượng này, chúng tôi báo [giá].
Please note the price is EXW.Lưu ý giá này là giao tại xưởng (EXW).
We don't usually discount below this.Chúng tôi thường không giảm dưới mức này.
Let me check with my manager.Để tôi hỏi lại quản lý.
Can you share your budget range?Anh/chị chia sẻ khoảng ngân sách được không?
10 — 19

Mặc Cả & Nhượng Bộ

That's a bit high for us.Mức đó hơi cao với bên tôi.
Can you do better on price?Anh/chị làm giá tốt hơn được không?
If we order more, what's the discount?Nếu đặt nhiều hơn, giảm giá bao nhiêu?
We can meet in the middle.Chúng ta có thể chốt mức giữa.
I can lower it by [X]% this time.Lần này tôi hạ được [X]%.
In return, could you pay faster?Đổi lại, anh/chị thanh toán nhanh hơn được không?
This is our final offer.Đây là đề nghị cuối cùng.
Let's not waste each other's time.Đừng phí thời gian của nhau.
I appreciate your flexibility.Tôi trân trọng sự linh hoạt của anh/chị.
We'll take it if you include shipping.Chúng tôi lấy nếu anh/chị gồm cả vận chuyển.
20 — 28

Thanh Toán & Điều Khoản

We require a 30% deposit.Chúng tôi cần cọc 30%.
Balance due before shipment.Số dư thanh toán trước khi giao hàng.
Do you accept T/T or L/C?Anh/chị nhận chuyển khoản hay thư tín dụng?
Net 30 is our standard term.Công nợ 30 ngày là điều khoản chuẩn.
Late payment may incur a fee.Thanh toán trễ có thể bị phạt.
Could we split the payment?Chia nhỏ khoản thanh toán được không?
We need a proforma invoice first.Chúng tôi cần hoá đơn tạm ứng trước.
Payment confirmed, thank you.Đã nhận thanh toán, cảm ơn.
Please settle the invoice by [date].Vui lòng thanh toán hoá đơn trước [ngày].
29 — 36

Giao Hàng & Bao Bì

Lead time is [X] working days.Thời gian sản xuất là [X] ngày làm việc.
We can ship by sea or air.Chúng tôi gửi bằng đường biển hoặc hàng không.
FOB [port] is acceptable.Giao hàng FOB [cảng] là được.
Parts will be packed in wooden crates.Chi tiết sẽ đóng trong thùng gỗ.
Please confirm the delivery address.Vui lòng xác nhận địa chỉ giao hàng.
We'll send the tracking number.Chúng tôi sẽ gửi mã theo dõi.
Inspection before shipping is welcome.Khách kiểm tra trước khi ship rất hoan nghênh.
Any damage must be reported in 7 days.Hư hại phải báo trong 7 ngày.
37 — 42

Chốt & Xác Nhận

Let's proceed with this agreement.Tiến hành theo thoả thuận này nhé.
I'll send the contract for signature.Tôi sẽ gửi hợp đồng để ký.
Please countersign and return.Vui lòng ký và gửi lại.
We're happy to move forward.Chúng tôi sẵn sàng tiến tới.
This deal works for both sides.Thoả thuận này có lợi cho cả hai.
Looking forward to a long partnership.Mong một mối quan hệ dài hạn.
Ghi chú

Giá Thấp Không Phải Lúc Nào Cũng Thắng

Tôi từng hạ giá vội để lấy đơn, rồi thấy lãi mỏng quá. Giờ tôi nói rõ giá trị mình mang lại — gia công chuẩn, giao đúng hẹn — thay vì chỉ đua rẻ. Khách hiểu giá trị thường ở lại lâu hơn.

Điều hướng tiếp theo

Xem Thêm

← Về Nhánh Tiếng Anh Xử Lý Khiếu Nại Mẫu Câu Họp